đài các
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiểu cách, màu mè, làm ra vẻ quý phái, sang trọng một cách giả tạo: Chỉ cách ăn nói, cư xử hoặc phong thái cố tình tỏ ra cao sang, quý phái hơn người, thường với vẻ không tự nhiên và có phần khinh người.
- (Từ cũ) Cao quý, sang trọng (theo nghĩa tích cực): Trong văn chương cổ, đôi khi dùng để chỉ vẻ đẹp cao sang, quý phái thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy ăn mặc và đi đứng rất đài các khiến mọi người khó gần. (Cô ấy ăn mặc và đi đứng rất kiểu cách khiến mọi người khó gần.)
- Lối nói chuyện đài các của anh ta không hợp với bầu không khí thân mật này. (Lối nói chuyện màu mè của anh ta không hợp với bầu không khí thân mật này.)
- Trong thơ cổ, người ta thường miêu tả những tiểu thư khuê các với dáng vẻ đài các. (Trong thơ cổ, người ta thường miêu tả những tiểu thư khuê các với dáng vẻ cao sang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm ra vẻ đài các": Cố tình tỏ thái độ hoặc hành động kiểu cách, màu mè.
- Cô ta chẳng có gì ngoài cái vẻ làm ra vẻ đài các. (Cô ta chẳng có gì ngoài cái vẻ cố tình tỏ ra kiểu cách.)
"giọng điệu đài các": Giọng nói có vẻ cao sang, kiểu cách một cách không tự nhiên.
- Nghe cái giọng điệu đài các của hắn mà tôi thấy khó chịu. (Nghe cái giọng điệu màu mè của hắn mà tôi thấy khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Kiểu cách (tính từ): Có vẻ cầu kỳ, làm dáng, không tự nhiên.
- Cô ấy có lối ăn nói rất kiểu cách. (Cô ấy có lối ăn nói rất cầu kỳ, làm dáng.)
Màu mè (tính từ): Có vẻ hoa hoè, loè loẹt, không chân thật (thường dùng cho lời nói, văn chương).
- Bài văn ấy viết quá màu mè, thiếu sự chân thành. (Bài văn ấy viết quá hoa hoè, thiếu sự chân thành.)
Quý phái (tính từ): Sang trọng và lịch sự một cách tự nhiên (nghĩa tích cực, trái ngược với "đài các" khi dùng với nghĩa tiêu cực).
- Bà ấy toát lên vẻ quý phái tự nhiên. (Bà ấy toát lên vẻ sang trọng lịch sự một cách tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Làm bộ làm tịch: Tỏ ra kiểu cách, màu mè.
- Màu mè hoa hoè: Chỉ sự phô trương, loè loẹt bề ngoài.
- Kênh kiệu (thường dùng với thái độ): Tỏ ra coi thường người khác, cho mình là hơn.
Từ trái nghĩa
- Giản dị: Đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ.
- Tự nhiên: Thoải mái, không gò ép, không màu mè.
- Bình dân: Gần gũi, phổ thông, không kiểu cách.
Thành ngữ liên quan
- "Chuông khánh còn chả ăn nhau, huống chi mảnh chĩnh vứt ngoài bờ tre": Thành ngữ này thường được nhắc đến khi nói về những kẻ thích tỏ vẻ đài các, kiểu cách nhưng thực chất không có giá trị thực.